Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lành bệnh" (1)
lành bệnh

Tiếng Anh
Cụm từhealed from sickness
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
He recovered after a week.
Từ liên quan "lành bệnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lành bệnh" (1)
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
He recovered after a week.
